親權試驗 thân quyền thí nghiệm Hán Việt: thân quyền thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 權 (quyền) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtthân quyền thí nghiệmCấu tạo親 + 權 + 試 + 驗 · thân + quyền + thí + nghiệm nghĩa thành phần: thân + quyền + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui 親權試驗 īnquán shìyàn n. paternity test