親極反疏

qīn jí fǎn shū thân cực phản sơ

Hán Việt: thân cực phản sơ · Pinyin: qīn jí fǎn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cực) + (phản) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲:亲近;极:顶端;疏:生疏。亲近到了极点反而显得很生疏。