親氣元素 thân khí nguyên tố Hán Việt: thân khí nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 氣 (khí) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtthân khí nguyên tốCấu tạo親 + 氣 + 元 + 素 · thân + khí + nguyên + tố nghĩa thành phần: thân + khí + nguyên + tố Nghĩa EngCihui atmophile