親水抗油 qīn shuǐ kàng yóu · thân thủy kháng du Hán Việt: thân thủy kháng du · Pinyin: qīn shuǐ kàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 水 (thủy) + 抗 (kháng) + 油 (du)Pinyinqīn shuǐ kàng yóuHán Việtthân thủy kháng duCấu tạo親 + 水 + 抗 + 油 · thân + thủy + kháng + du nghĩa thành phần: thân + thủy + kháng + du