親油部分 qīn yóu bù fēn · thân du bộ phân Hán Việt: thân du bộ phân · Pinyin: qīn yóu bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 油 (du) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinqīn yóu bù fēnHán Việtthân du bộ phânCấu tạo親 + 油 + 部 + 分 · thân + du + bộ + phân nghĩa thành phần: thân + du + bộ + phân