親流性的 thân lưu tính đích Hán Việt: thân lưu tính đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 流 (lưu) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthân lưu tính đíchCấu tạo親 + 流 + 性 + 的 · thân + lưu + tính + đích nghĩa thành phần: thân + lưu + tính + đích Nghĩa EngCihui rheophile