親電子的 thân điện tử đích Hán Việt: thân điện tử đích Tổng quan có ái lực với điện tử Cấu tạo: 親 (thân) + 電 (điện) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtthân điện tử đíchCấu tạo親 + 電 + 子 + 的 · thân + điện + tử + đích nghĩa thành phần: thân + điện + tử + đích Nghĩa ViệtCihui có ái lực với điện tử