親病竈性 thân bệnh táo tính Hán Việt: thân bệnh táo tính Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 病 (bệnh) + 竈 (táo) + 性 (tính)Hán Việtthân bệnh táo tínhCấu tạo親 + 病 + 竈 + 性 · thân + bệnh + táo + tính nghĩa thành phần: thân + bệnh + táo + tính Nghĩa EngCihui pathotropism