親知把臂 qīn zhī bǎ bì · thân tri bả tí Hán Việt: thân tri bả tí · Pinyin: qīn zhī bǎ bì Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 知 (tri) + 把 (bả) + 臂 (tí)Pinyinqīn zhī bǎ bìHán Việtthân tri bả tíCấu tạo親 + 知 + 把 + 臂 · thân + tri + bả + tí nghĩa thành phần: thân + tri + bả + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲知:亲人和知心朋友;把臂:握人手臂,比喻亲密的朋友。指亲人或知心朋友。