親離衆叛
thân li chúng bạn
Hán Việt: thân li chúng bạn · Pinyin: qīn lí zhòng pàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离:离开;叛:背叛。众人反对,亲人背离。形容完全孤立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大家反对,亲信背离。形容不得人心,极其孤立。
- Tân Hoa Tự Điển 离离开;叛背叛。众人反对,亲人背离。形容完全孤立。