親筆書贈 thân bút thư tặng Hán Việt: thân bút thư tặng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 筆 (bút) + 書 (thư) + 贈 (tặng)Hán Việtthân bút thư tặngCấu tạo親 + 筆 + 書 + 贈 · thân + bút + thư + tặng nghĩa thành phần: thân + bút + thư + tặng Nghĩa EngCihui 親筆書贈 īnbǐshūzèng f.e. autograph and present some writing