親緣語義學

thân duyến ngữ nghĩa học

Hán Việt: thân duyến ngữ nghĩa học

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (duyến) + (ngữ) + (nghĩa) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親緣語義學 īnyuán yǔyìxué n. <lg.> kinship semantics