親脂性的 thân chi tính đích Hán Việt: thân chi tính đích Tổng quan sự thu hút bởi chất mỡ Cấu tạo: 親 (thân) + 脂 (chi) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthân chi tính đíchCấu tạo親 + 脂 + 性 + 的 · thân + chi + tính + đích nghĩa thành phần: thân + chi + tính + đích Nghĩa ViệtCihui sự thu hút bởi chất mỡ