亲自动手

qīn zì dòng shǒuthân tự động thủ

Hán Việt: thân tự động thủ · Pinyin: qīn zì dòng shǒu

Tổng quan

tự mình làm việc

Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 動 (động) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự làm
  • Google Alex v6 tự mình làm
  • Biên soạn v.p. do the job oneself

Eng

  • Cihui to do the job oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

动手动脚 · 亲自出马 · 親自往洽 · 亲自的 · 亲自签名的 · 动手术 · 动手脚 · 亲自参加