亲自动手
thân tự động thủ
Hán Việt: thân tự động thủ · Pinyin: qīn zì dòng shǒu
Tổng quan
tự mình làm việc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự làm
- Google Alex v6 tự mình làm
- Biên soạn v.p. do the job oneself
Eng
- Cihui to do the job oneself
Hán Việt: thân tự động thủ · Pinyin: qīn zì dòng shǒu
tự mình làm việc