亲自往洽 thân tự vãng hiệp Hán Việt: thân tự vãng hiệp Tổng quan Đích thân đi giao thiệp Cấu tạo: 亲 (thân) + 自 (tự) + 往 (vãng) + 洽 (hiệp)Hán Việtthân tự vãng hiệpCấu tạo亲 + 自 + 往 + 洽 · thân + tự + vãng + hiệp nghĩa thành phần: thân + tự + vãng + hiệp Nghĩa ViệtCihui Đích thân đi giao thiệp