親自掛帥 thân tự quải suất Hán Việt: thân tự quải suất Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 掛 (quải) + 帥 (suất)Hán Việtthân tự quải suấtCấu tạo親 + 自 + 掛 + 帥 · thân + tự + quải + suất nghĩa thành phần: thân + tự + quải + suất Nghĩa EngCihui 親自掛帥 īnzìguàshuài f.e. take command personally