亲自斟酒

thân tự châm tửu

Hán Việt: thân tự châm tửu

Tổng quan

Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 斟 (châm) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự rót rượu
  • Biên soạn v.p. offer sb. a cup of wine with one's own hands

Eng

  • Cihui 親自斟酒 īnzì zhēnjiǔ v.p. offer sb. a cup of wine with one's own hands

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲自出马 · 亲自动手 · 親自往洽 · 亲自的 · 亲自签名的 · 斟酒服务员 · 亲自参加 · 亲自挂帅