親自申請 thân tự thân thỉnh Hán Việt: thân tự thân thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)Hán Việtthân tự thân thỉnhCấu tạo親 + 自 + 申 + 請 · thân + tự + thân + thỉnh nghĩa thành phần: thân + tự + thân + thỉnh Nghĩa EngCihui 親自申請 īnzì shēnqǐng v.p. apply in person