亲自申请 thân tự thân thỉnh Hán Việt: thân tự thân thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)Hán Việtthân tự thân thỉnhTừ loạiđộngCấu tạo親 + 自 + 申 + 請 · thân + tự + thân + thỉnh nghĩa thành phần: thân + tự + thân + thỉnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự đăng kýBiên soạn v.p. apply in personEngCihui 親自申請 īnzì shēnqǐng v.p. apply in person Từ liên quan Gần nghĩa亲自出马 · 亲自动手 · 親自往洽 · 亲自的 · 亲自签名的 · 申请书 · 申请人 · 申请者