亲自致候

thân tự trí hậu

Hán Việt: thân tự trí hậu

Tổng quan

Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 致 (trí) + 候 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự mình thăm hỏi
  • Biên soạn pay one's respects in person

Eng

  • Cihui 親自致候 īnzìzhìhòu f.e. pay one's respects in person

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲自出马 · 亲自动手 · 親自往洽 · 亲自的 · 亲自签名的 · 亲自参加 · 亲自挂帅 · 亲自斟酒