親自致候

thân tự trí hậu

Hán Việt: thân tự trí hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tự) + (trí) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親自致候 īnzìzhìhòu f.e. pay one's respects in person