親賢遠佞

qīn xián yuǎn nìng thân hiền viễn nịnh

Hán Việt: thân hiền viễn nịnh · Pinyin: qīn xián yuǎn nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hiền) + (viễn) + (nịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佞:巧言谄媚的人。亲近有才能的贤人,疏远阿谀奉承的小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 佞巧言谄媚的人。亲近有才能的贤人,疏远阿谀奉承的小人。