親身

qīn shēn thân thân

Hán Việt: thân thân · Pinyin: qīn shēn

Tổng quan

cá nhân | tự mình

Cấu tạo: (thân) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá nhân | tự mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己本身。元.關漢卿《望江亭》第四折:「因為楊衙內妄奏不實,奉上司臺旨,著小官親身體察。」《紅樓夢》第六四回:「剛要把荷包親身送過去,只見兩個丫鬟端了茶來。」也作「親自」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不离左右的亲近; 贴身; 亲自。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不离左右的亲近。 2.贴身。 3.亲自。

Eng

  • CC-CEDICT personal|oneself
  • Cihui personal; oneself

ja

  • JMdict relation|relative|kind|cordial

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亲自 · 切身