亲近黑人

thân cận hắc nhân

Hán Việt: thân cận hắc nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 親 (thân) + 近 (cận) + 黑 (hắc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưa người da đen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi negrophilism

Eng

  • Cihui negrophilism

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑人似的 · 黑人妇女 · 亲近的 · 黑人的 · 黑人的小孩 · 黑人系统的 · 亲近黑人的 · 黑人兄弟