親釋其縛

thân thích kì phược

Hán Việt: thân thích kì phược

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thích) + (kì) + (phược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親釋其縛 īnshìqífù f.e. loosen sb.'s bonds with one's own hands