親銀質的 thân ngân chất đích Hán Việt: thân ngân chất đích Tổng quan ưa muối bạc ưa bạc; nhuộm bạc Cấu tạo: 親 (thân) + 銀 (ngân) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtthân ngân chất đíchCấu tạo親 + 銀 + 質 + 的 · thân + ngân + chất + đích nghĩa thành phần: thân + ngân + chất + đích Nghĩa ViệtCihui ưa muối bạc ưa bạc; nhuộm bạc