親魚培育 thân ngư bồi dục Hán Việt: thân ngư bồi dục Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 魚 (ngư) + 培 (bồi) + 育 (dục)Hán Việtthân ngư bồi dụcCấu tạo親 + 魚 + 培 + 育 · thân + ngư + bồi + dục nghĩa thành phần: thân + ngư + bồi + dục Nghĩa EngCihui 親魚培育 īnyú péiyù n. parent fish rearing