褻瀆的話 xiè dú de huà · tiết độc đích thoại Hán Việt: tiết độc đích thoại · Pinyin: xiè dú de huà Tổng quan lăng mạ Cấu tạo: 褻 (tiết) + 瀆 (độc) + 的 (đích) + 話 (thoại)Pinyinxiè dú de huàHán Việttiết độc đích thoạiCấu tạo褻 + 瀆 + 的 + 話 · tiết + độc + đích + thoại nghĩa thành phần: tiết + độc + đích + thoại Nghĩa ViệtCihui lăng mạ