褻狎輕佻 tiết hiệp khinh điêu Hán Việt: tiết hiệp khinh điêu Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 狎 (hiệp) + 輕 (khinh) + 佻 (điêu)Hán Việttiết hiệp khinh điêuCấu tạo褻 + 狎 + 輕 + 佻 · tiết + hiệp + khinh + điêu nghĩa thành phần: tiết + hiệp + khinh + điêu Nghĩa EngCihui 褻狎輕佻 ièxiáqīngtiāo f.e. be intimate with and act frivolously