人丁興旺

rén dīng xīng wàng nhân đinh hưng vượng

Hán Việt: nhân đinh hưng vượng · Pinyin: rén dīng xīng wàng

Tổng quan

Con cái đông đúc

Cấu tạo: (nhân) + (đinh) + (hưng) + (vượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Con cái đông đúc

Eng

  • Cihui 人丁興旺 éndīngxīngwàng f.e. 1. have a growing family 2. have a flourishing population