人不犯我,我不犯人
Pinyin: rén bù fàn wǒ,wǒ bù fàn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 不 (bất) + 犯 (phạm) + 我 (ngã) + , + 我 (ngã) + 不 (bất) + 犯 (phạm) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犯:侵犯。人家不侵犯我,我也不侵犯人家。
- Tân Hoa Tự Điển 犯侵犯。人家不侵犯我,我也不侵犯人家。
Pinyin: rén bù fàn wǒ,wǒ bù fàn rén
Cấu tạo: 人 (nhân) + 不 (bất) + 犯 (phạm) + 我 (ngã) + , + 我 (ngã) + 不 (bất) + 犯 (phạm) + 人 (nhân)