人與機器的 nhân dữ ki khí đích Hán Việt: nhân dữ ki khí đích Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 與 (dữ) + 機 (ki) + 器 (khí) + 的 (đích)Hán Việtnhân dữ ki khí đíchCấu tạo人 + 與 + 機 + 器 + 的 · nhân + dữ + ki + khí + đích nghĩa thành phần: nhân + dữ + ki + khí + đích Nghĩa EngCihui man-machine