人中獅子 rén zhōng shī zǐ · nhân trung sư tử Hán Việt: nhân trung sư tử · Pinyin: rén zhōng shī zǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 中 (trung) + 獅 (sư) + 子 (tử)Pinyinrén zhōng shī zǐHán Việtnhân trung sư tửCấu tạo人 + 中 + 獅 + 子 · nhân + trung + sư + tử nghĩa thành phần: nhân + trung + sư + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像狮子是兽中之王那样。比喻才能出众的人。