人中獅子

rén zhōng shī zǐ nhân trung sư tử

Hán Việt: nhân trung sư tử · Pinyin: rén zhōng shī zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trung) + (sư) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教用語。像獅子一般沉毅雄強,極具威嚴的人。「獅」文獻異文作「師」。《釋氏要覽.卷下.人中師子》引〈治禪經後序〉:「天竺大乘沙門佛陀斯那天才特拔,諸國獨步,內外綜博,無籍不練,世人咸曰人中師子。」