人中騏驥

rén zhōng qí jì nhân trung kì kí

Hán Việt: nhân trung kì kí · Pinyin: rén zhōng qí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trung) + (kì) + (kí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻才能出眾的人。《幼學瓊林.卷四.鳥獸類》:「人中騏驥,比君子之超凡。」

Eng

  • Cihui 人中騏驥 énzhōngqíjì id. a very clever/gifted child