人中骐骥
nhân trung kì kí
Hán Việt: nhân trung kì kí · Pinyin: rén zhōng qí jì
Tổng quan
"chinese_explanation": "骐骥良马。比喻才能出众的人。"
骐骥:良马。比喻才能出众的人。
比喻才能出眾的人。《幼學瓊林.卷四.鳥獸類》:「人中騏驥,比君子之超凡。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 骐骥良马。
- Biên soạn 比喻才能出众的人。"}
- Biên soạn id. a very clever/gifted child
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骐骥:良马。比喻才能出众的人。
Eng
- Cihui 人中騏驥 énzhōngqíjì id. a very clever/gifted child
- Tần suất từ id. a very clever/gifted child