人中騏驥

rén zhōng qí jì nhân trung kì kí

Hán Việt: nhân trung kì kí · Pinyin: rén zhōng qí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trung) + (kì) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骐骥:良马。比喻才能出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 骐骥良马。比喻才能出众的人。

Eng

  • Cihui 人中騏驥 énzhōngqíjì id. a very clever/gifted child