人中龍虎

rén zhōng lóng hǔ nhân trung long hổ

Hán Việt: nhân trung long hổ · Pinyin: rén zhōng lóng hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trung) + (long) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻品格高尚,出類拔萃的人。明.張鳳翼《紅拂記》第一○齣:「女中丈夫,不枉了女中丈夫;人中龍虎,正好配人中龍虎。」也作「人中龍」、「人中之龍」。