人為

rén wéi nhân vi

Hán Việt: nhân vi · Pinyin: rén wéi

Tổng quan

nhân tạo | do con người tạo ra | có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người | nỗ lực hoặc cố gắng của con người

Cấu tạo: (nhân) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân tạo | do con người tạo ra | có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người | nỗ lực hoặc cố gắng của con người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人力所作為。如:「人為因素」、「習慣的養成,先由人為,而後漸成自然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人去做:事在~;属性词。人造成的(用于不如意的事):~的障碍|~的困难。

Eng

  • CC-CEDICT artificial|man-made|having human cause or origin|human attempt or effort
  • Cihui artificial; man-made; having human cause or origin; human attempt or effort

ja

  • JMdict human work|human agency|art|artificiality

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人工

Từ trái nghĩa

天然