人为地

nhân vi địa

Hán Việt: nhân vi địa

Tổng quan

giả tạo, không tự nhiên, gượng gạo

Cấu tạo: 人 (nhân) + 爲 (vi) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân tạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi artificially

Từ liên quan

Gần nghĩa

人为土 · 人为的 · 人为 · 人为之事 · 人爲 · 人为地貌 · 为地 · 人为因素