人為

rén wéi nhân vi

Hán Việt: nhân vi · Pinyin: rén wéi

Tổng quan

nhân tạo | do con người tạo ra | có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người | nỗ lực hoặc cố gắng của con người

Cấu tạo: (nhân) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân tạo | do con người tạo ra | có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người | nỗ lực hoặc cố gắng của con người
  • Cihui o con người làm ra. nhân vị nhân vị ☆Do con người làm ra.

Eng

  • Cihui artificial; man-made; having human cause or origin; human attempt or effort

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人工

Từ trái nghĩa

天然