人为地貌 rén wéi dì mào·nhân vi địa mạo Hán Việt: nhân vi địa mạo · Pinyin: rén wéi dì mào Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 為 (vi) + 地 (địa) + 貌 (mạo)Pinyinrén wéi dì màoHán Việtnhân vi địa mạoCấu tạo人 + 為 + 地 + 貌 · nhân + vi + địa + mạo nghĩa thành phần: nhân + vi + địa + mạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa mạo nhân tạoĐứcHandedict künstliche Geländebeschaffenheit Từ liên quan Gần nghĩa人为之事 · 人为土 · 人为地 · 人为的 · 地貌学 · 地貌成因学 · 人为因素 · 人为失误