人为失误

rén wéi shī wùnhân vi thất ngộ

Hán Việt: nhân vi thất ngộ · Pinyin: rén wéi shī wù

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 為 (vi) + 失 (thất) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai sót người

Đức

  • Handedict menschliches Versagen (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人为之事 · 人为土 · 人为地 · 人为的 · 人为因素 · 人为地貌 · 人为差错 · 人为干扰