人為失誤 rén wéi shī wù · nhân vi thất ngộ Hán Việt: nhân vi thất ngộ · Pinyin: rén wéi shī wù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 為 (vi) + 失 (thất) + 誤 (ngộ)Pinyinrén wéi shī wùHán Việtnhân vi thất ngộCấu tạo人 + 為 + 失 + 誤 · nhân + vi + thất + ngộ nghĩa thành phần: nhân + vi + thất + ngộ