人爲干擾

nhân vi kiền nhiễu

Hán Việt: nhân vi kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vi) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人為干擾 énwéi gānrǎo n. electronic jamming