人为干扰

nhân vi kiền nhiễu

Hán Việt: nhân vi kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 爲 (vi) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây nhiễu
  • Biên soạn electronic jamming

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jamming

Eng

  • Cihui 人為干擾 énwéi gānrǎo n. electronic jamming
  • Tần suất từ n. electronic jamming

Từ liên quan

Gần nghĩa

人为之事 · 人为土 · 人为地 · 人为的 · 干扰地 · 干扰机 · 干扰的 · 干扰素