人爲環境

nhân vi hoàn cảnh

Hán Việt: nhân vi hoàn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vi) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人為環境 énwéi huánjìng n. man-made environment