人为的因素

rén wéi de yīn sùnhân vi đích nhân tố

Hán Việt: nhân vi đích nhân tố · Pinyin: rén wéi de yīn sù

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 為 (vi) + 的 (đích) + 因 (nhân) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu tố chủ quan

Đức

  • Handedict menschliches Verschulden

Từ liên quan

Gần nghĩa

人为之事 · 人为现象的 · 人为的区别 · 因素分析法 · 人为万物之灵 · 人为因素 · 人为地貌 · 人为失误