因素分析法

nhân tố phân tích pháp

Hán Việt: nhân tố phân tích pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 因 (nhân) + 素 (tố) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích yếu tố
  • Biên soạn factor analysis

Eng

  • Cihui 因素分析法 īnsù fēnxifǎ n. factor analysis
  • Tần suất từ n. factor analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

因素分析 · 因素论者 · 因素设计