人爲的區別 nhân vi đích khu biệt Hán Việt: nhân vi đích khu biệt Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 爲 (vi) + 的 (đích) + 區 (khu) + 別 (biệt)Hán Việtnhân vi đích khu biệtCấu tạo人 + 爲 + 的 + 區 + 別 · nhân + vi + đích + khu + biệt nghĩa thành phần: nhân + vi + đích + khu + biệt Nghĩa EngCihui distinction without difference