人義水甜 nhân nghĩa thủy điềm Hán Việt: nhân nghĩa thủy điềm Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 義 (nghĩa) + 水 (thủy) + 甜 (điềm)Hán Việtnhân nghĩa thủy điềmCấu tạo人 + 義 + 水 + 甜 · nhân + nghĩa + thủy + điềm nghĩa thành phần: nhân + nghĩa + thủy + điềm Nghĩa EngCihui 人義水甜 ényìshuǐtián f.e. perfect harmony between friends