人之雲亡

rén zhī yún wáng nhân chi vân vong

Hán Việt: nhân chi vân vong · Pinyin: rén zhī yún wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (chi) + (vân) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人:贤人;云:助词;亡:失去。贤人死亡了。旧时用来怀念那些身系国家安危的贤人。