人之師表 rén zhī shī biǎo · nhân chi sư biểu Hán Việt: nhân chi sư biểu · Pinyin: rén zhī shī biǎo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 之 (chi) + 師 (sư) + 表 (biểu)Pinyinrén zhī shī biǎoHán Việtnhân chi sư biểuCấu tạo人 + 之 + 師 + 表 · nhân + chi + sư + biểu nghĩa thành phần: nhân + chi + sư + biểu