人之雲亡 rén zhī yún wáng · nhân chi vân vong Hán Việt: nhân chi vân vong · Pinyin: rén zhī yún wáng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 之 (chi) + 雲 (vân) + 亡 (vong)Pinyinrén zhī yún wángHán Việtnhân chi vân vongCấu tạo人 + 之 + 雲 + 亡 · nhân + chi + vân + vong nghĩa thành phần: nhân + chi + vân + vong