人事不省

rén shì bù xǐng nhân sự bất tỉnh

Hán Việt: nhân sự bất tỉnh · Pinyin: rén shì bù xǐng

Tổng quan

bất tỉnh nhân sự

Cấu tạo: (nhân) + (sự) + (bất) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất tỉnh nhân sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏迷不醒,失去知覺、意識。《醒世恆言.卷八.喬太守亂點鴛鴦譜》:「劉璞因冒風之後,出汗虛了,變為寒症,人事不省,十分危篤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指昏迷不醒,失去知觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓昏迷不醒,失去知觉。

Eng

  • Cihui 人事不省 énshìbùxǐng f.e. lose consciousness

ja

  • JMdict unconsciousness